bed check
Định nghĩa
Danh từ:
- Kiểm tra giường ngủ: "bed check" là hành động kiểm tra xem mọi người có đang ở trên giường vào đúng giờ quy định hay không, thường được thực hiện trong các môi trường như trại hè, ký túc xá, hoặc trường nội trú.
Ví dụ sử dụng
- (Người quản lý trại đã thực hiện một cuộc kiểm tra giường ngủ lúc 10 giờ tối để đảm bảo tất cả trẻ em đều ở trên giường của chúng.)
- (Sau cuộc kiểm tra giường ngủ, ký túc xá trở nên yên tĩnh và thanh bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to conduct a bed check": tiến hành kiểm tra giường ngủ. (Y tá tiến hành kiểm tra giường ngủ mỗi tối tại trường nội trú.)
- "to pass the bed check": vượt qua cuộc kiểm tra giường ngủ (tức là có mặt trên giường đúng giờ). (Tất cả các trại sinh đều vượt qua cuộc kiểm tra giường ngủ, không ai thiếu vắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bedtime check (danh từ): kiểm tra giờ đi ngủ, tương tự như "bed check" nhưng nhấn mạnh vào thời gian hơn là vị trí. (Cha mẹ thực hiện kiểm tra giờ đi ngủ để đảm bảo trẻ em đã ngủ.)
Từ đồng nghĩa
- Night check: kiểm tra ban đêm.
- Curfew check: kiểm tra giờ giới nghiêm.
- Roll call at bedtime: điểm danh vào giờ đi ngủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Check in on someone: ghé thăm hoặc kiểm tra ai đó. (Người giám sát đã ghé thăm và kiểm tra trẻ em trong lúc kiểm tra giường ngủ.)
Thành ngữ liên quan
- Hit the hay: đi ngủ. (Sau cuộc kiểm tra giường ngủ, mọi người đều đi ngủ.)